Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. besos

besos

/ˈbesos/
những nụ hôn

Me encantaría recibir tus besos.

Tôi rất thích nhận những nụ hôn của em.


thông thường

những nụ hôn, hành động hôn

Le dio un beso en la mejilla.

Anh ấy hôn vào má cô ấy.

Los besos son una forma de expresar cariño.

Những nụ hôn là cách để thể hiện tình cảm.

Thường dùng để chỉ hành động hôn hoặc những nụ hôn trong mối quan hệ thân mật.

Cụm từ kết hợp

dar besoshônrecibir besosnhận nụ hônbesos de despedidanụ hôn chia tay

Từ đồng nghĩa

hocicosbesitosbesuqueos

Từ trái nghĩa

abrazospalmadas

Cụm từ liên quan

beso en la mejillacụm từ
hôn vào má
beso de Judasthành ngữ
nụ hôn của Giêsu, nghĩa bóng là hành động phản bội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'besos' thường dùng để chỉ hành động hôn hoặc những nụ hôn trong mối quan hệ thân mật. Tránh dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'besos' và 'abrazos'

'Besos' chỉ hành động hôn, còn 'abrazos' chỉ hành động ôm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'basius', có nghĩa là 'hôn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tình cảm. Trong tiếng Việt, có thể dịch thành 'nụ hôn' hoặc 'hôn'.

Phân tích từ

beso
nụ hôn
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.