Looking up...
Me encantaría recibir tus besos.
Tôi rất thích nhận những nụ hôn của em.
những nụ hôn, hành động hôn
Le dio un beso en la mejilla.
Anh ấy hôn vào má cô ấy.
Los besos son una forma de expresar cariño.
Những nụ hôn là cách để thể hiện tình cảm.
Thường dùng để chỉ hành động hôn hoặc những nụ hôn trong mối quan hệ thân mật.
Từ 'besos' thường dùng để chỉ hành động hôn hoặc những nụ hôn trong mối quan hệ thân mật. Tránh dùng trong ngữ cảnh chính thức.
'Besos' chỉ hành động hôn, còn 'abrazos' chỉ hành động ôm.
Từ gốc Latinh 'basius', có nghĩa là 'hôn'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tình cảm. Trong tiếng Việt, có thể dịch thành 'nụ hôn' hoặc 'hôn'.