Looking up...
Buenas tardes, ¿cómo estás?
Chào buổi chiều, bạn khỏe không?
Lời chào dùng để chào hỏi người khác vào buổi chiều.
Buenas tardes, señor. ¿En qué puedo ayudarle?
Chào buổi chiều, ông. Tôi có thể giúp gì cho ông?
Dùng để chào hỏi vào buổi chiều, thường từ 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều.
Dùng 'buenas tardes' từ 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều. Trước 12 giờ dùng 'buenos días', sau 6 giờ dùng 'buenas noches'.
Khi chào người lớn hoặc người không quen, có thể thêm 'señor' hoặc 'señora' vào sau 'buenas tardes'.
Từ 'buenas' là dạng số nhiều của 'bueno' (tốt), và 'tardes' có nghĩa là 'buổi chiều'.
Dùng để chào hỏi vào buổi chiều, thường từ 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều. Có thể dùng với hoặc không dùng 'señor' hoặc 'señora' để tỏ lòng tôn trọng.