Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. aproximar

aproximar

/a.pɾok.siˈmaɾ/
làm gần, tiếp cận

El científico intentó aproximar los resultados de su experimento a los datos teóricos.

Người khoa học cố gắng làm cho kết quả thí nghiệm của mình gần với dữ liệu lý thuyết.


chung

Đưa cái gì đó gần hơn, làm cho gần gũi hoặc tương tự hơn.

Aproximar dos objetos para compararlos mejor.

Đưa hai vật gần nhau để so sánh tốt hơn.

La película aproxima la vida real de una manera muy fiel.

Phim này làm cho cuộc sống thực tế gần với sự thật một cách rất chân thực.

Thường dùng để chỉ việc làm cho hai vật, số liệu hoặc ý tưởng gần nhau về mặt vật lý hoặc ý nghĩa.

thông thường

Làm cho gần gũi, tạo sự gần gũi hoặc liên kết.

Aproximar a una persona para hacerla sentir cómoda.

Làm cho một người gần gũi hơn để họ cảm thấy thoải mái.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ việc làm cho mối quan hệ gần gũi hơn.

Cụm từ kết hợp

aproximar datoslàm cho dữ liệu gần nhauaproximar resultadoslàm cho kết quả gần nhauaproximar una solucióntìm cách giải quyết gần đúng

Từ đồng nghĩa

acercaracercarseproximar

Từ trái nghĩa

alejardistanciar

Cụm từ liên quan

aproximarse acụm từ
tiếp cận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường dùng để mô tả việc làm cho kết quả thí nghiệm hoặc dữ liệu gần với lý thuyết.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự gần gũi cảm xúc

Nếu muốn nói về sự gần gũi cảm xúc, dùng từ 'acercar' hoặc 'proximar' thay vào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proximare', có nghĩa là 'làm cho gần' hoặc 'tiếp cận'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội để chỉ việc làm cho hai vật, số liệu hoặc ý tưởng gần nhau.

Phân tích từ

aproxi-
gần
prefix
+
-mar
làm
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.