Looking up...
El científico intentó aproximar los resultados de su experimento a los datos teóricos.
Người khoa học cố gắng làm cho kết quả thí nghiệm của mình gần với dữ liệu lý thuyết.
Đưa cái gì đó gần hơn, làm cho gần gũi hoặc tương tự hơn.
Aproximar dos objetos para compararlos mejor.
Đưa hai vật gần nhau để so sánh tốt hơn.
La película aproxima la vida real de una manera muy fiel.
Phim này làm cho cuộc sống thực tế gần với sự thật một cách rất chân thực.
Thường dùng để chỉ việc làm cho hai vật, số liệu hoặc ý tưởng gần nhau về mặt vật lý hoặc ý nghĩa.
Làm cho gần gũi, tạo sự gần gũi hoặc liên kết.
Aproximar a una persona para hacerla sentir cómoda.
Làm cho một người gần gũi hơn để họ cảm thấy thoải mái.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ việc làm cho mối quan hệ gần gũi hơn.
Từ này thường dùng để mô tả việc làm cho kết quả thí nghiệm hoặc dữ liệu gần với lý thuyết.
Nếu muốn nói về sự gần gũi cảm xúc, dùng từ 'acercar' hoặc 'proximar' thay vào.
Từ gốc Latin 'proximare', có nghĩa là 'làm cho gần' hoặc 'tiếp cận'.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội để chỉ việc làm cho hai vật, số liệu hoặc ý tưởng gần nhau.