actriz

/akˈtɾiθ/
nữ diễn viên

La actriz ganó un premio por su papel en la película.

Nữ diễn viên đã giành giải thưởng cho vai diễn trong bộ phim.


chung

Nữ diễn viên chuyên nghiệp, người đóng vai trong phim hoặc kịch.

Penélope Cruz es una actriz española muy famosa.

Penélope Cruz là một nữ diễn viên người Tây Ban Nha rất nổi tiếng.

Thường dùng để chỉ nữ diễn viên trong điện ảnh, truyền hình hoặc sân khấu. Không phân biệt chuyên nghiệp hay nghiệp dư.

Cụm từ kết hợp

actriz principalnữ diễn viên chínhactriz de repartonữ diễn viên phụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'actriz' và 'actor'

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actriz' chỉ nữ diễn viên, còn 'actor' chỉ nam diễn viên. Tuy nhiên, một số người hiện đại ưa chuộng dùng 'actor' cho cả hai giới để trung lập hóa ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'actrix', phái nữ của 'actor' (diễn viên). Tiếng Latinh 'actrix' xuất phát từ 'agere' (hành động, đóng vai).

Ghi chú sử dụng

Từ 'actriz' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại, đôi khi người ta dùng 'actor' cho cả nam và nữ diễn viên (thay vì 'actriz') để tránh phân biệt giới tính.

Phân tích từ

act-
từ gốc Latinh 'agere' (hành động, đóng vai)
root
+
-riz
hậu tố chỉ phái nữ trong tiếng Latinh
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt