Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wage

wage

/weɪdʒ/
lương

She earns a good wage as a software engineer.

Cô ấy kiếm được một mức lương tốt khi làm nghề lập trình viên.


trang trọng

Số tiền trả cho một người làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là hàng tuần hoặc hàng tháng.

The minimum wage in this country is $15 per hour.

Mức lương tối thiểu trong nước này là 15 đô la mỗi giờ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh lao động và kinh tế.

Cụm từ kết hợp

minimum wagelương tối thiểuhourly wagelương theo giờwage gapkhoảng cách lương

Từ đồng nghĩa

salarypayremuneration

Từ trái nghĩa

unpaidvolunteer

Cụm từ liên quan

wage warcụm từ
khởi xướng một cuộc chiến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'wage' thường được dùng cho lao động thường xuyên, trong khi 'salary' thường được dùng cho việc làm có tính chuyên nghiệp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wage' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'wage', có nghĩa là 'số tiền trả cho việc làm'. Nó có liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'wæg' có nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'wage' thường được sử dụng để chỉ tiền lương cho lao động thường xuyên, trong khi 'salary' thường được dùng cho việc làm có tính chuyên nghiệp hơn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.