Looking up...
I love eating waffles with fresh berries.
Tôi thích ăn bánh waffle với trái cây tươi.
Một loại bánh mỏng, giòn, có hình lưới được nướng trong một khuôn đặc biệt.
She ordered a waffle with whipped cream and chocolate sauce.
Cô ấy đã đặt một bánh waffle với kem và nước sôcôla.
Bánh waffle thường được ăn sáng hoặc làm món tráng miệng.
Khi nói về bánh, hãy dùng 'waffle' thay vì 'waffle iron' hoặc 'waffle maker'.
Từ tiếng Anh 'waffle' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'wafel', có nghĩa là 'bánh mỏng giòn'.
Từ 'waffle' thường được dùng để chỉ loại bánh này, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một loại bánh khác có hình lưới.