waiter

/ˈweɪtər/
bồi bàn

The waiter brought our drinks quickly.

Người bồi bàn mang đồ uống của chúng tôi đến rất nhanh.


trang trọng

người phục vụ nam trong nhà hàng hoặc quán cà phê

The waiter recommended the daily special.

Người bồi bàn giới thiệu món đặc biệt trong ngày.

Có thể dùng 'bồi bàn' cho cả nam và nữ trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

waiter servicedịch vụ phục vụ bànwaiter's aprontạp dề của bồi bànwaiter's tiptiền boa cho bồi bàn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'waiter' và 'waitress'

'Waiter' chỉ người phục vụ nam, trong khi 'waitress' chỉ người phục vụ nữ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nhiều nơi sử dụng 'server' hoặc 'bồi bàn' để chỉ cả hai giới nhằm tránh phân biệt giới tính.

Quy tắc vàng

Cách gọi người phục vụ trong nhà hàng

Tại Việt Nam, hãy dùng 'bồi bàn' cho nam và 'bồi bàn nữ' hoặc 'cô phục vụ' cho nữ. Tránh dùng 'bồi bàn' một cách không rõ ràng giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ 'waiter' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wait' (phục vụ), liên quan đến 'wait' trong nghĩa phục vụ thức ăn. Từ thế kỷ 14, 'wait' đã được sử dụng để chỉ người phục vụ tại bàn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bồi bàn' là thuật ngữ phổ biến nhất. Tại một số nhà hàng sang trọng, có thể dùng 'phục vụ viên' cho cả nam và nữ. Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ nơi làm việc như 'nhà hàng', 'quán cà phê'.

Phân tích từ

wait
phục vụ, chờ đợi
root
+
-er
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt