unappetizing

/ˌʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/
không hấp dẫn

The food looked unappetizing, so I decided to order something else.

Thức ăn trông không hấp dẫn, nên tôi quyết định chọn món khác.


thông thường

Không hấp dẫn, không gây sự hứng thú hoặc ham muốn, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt.

The unappetizing presentation of the dish made me lose my appetite.

Cách trình bày không hấp dẫn của món ăn khiến tôi mất hứng ăn.

The restaurant's unappetizing decor turned away many customers.

Nội thất không hấp dẫn của nhà hàng khiến nhiều khách hàng không muốn đến.

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.

Cụm từ kết hợp

unappetizing appearancevẻ ngoài không hấp dẫnunappetizing foodthức ăn không hấp dẫnunappetizing smellmùi không hấp dẫn

Cụm từ liên quan

turn away customerscụm từ
khiến khách hàng không muốn đến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm

Từ này thường dùng để mô tả thức ăn không hấp dẫn, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Từ này không dùng để mô tả người, chỉ dùng cho thức ăn hoặc hình ảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'appetizing' (hấp dẫn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
appetizing
hấp dẫn
root
Từ Điển Anh Việt