Looking up...
His behavior was unacceptable.
Hành vi của anh ấy không chấp nhận được.
Không được chấp nhận, không phù hợp hoặc không được chấp nhận trong xã hội hoặc theo tiêu chuẩn nào đó.
The quality of the product was unacceptable.
Chất lượng của sản phẩm không được chấp nhận.
Her rude comments were unacceptable.
Các bình luận thô bạo của cô ấy không được chấp nhận.
Thường dùng để mô tả hành vi, chất lượng hoặc tình huống không phù hợp.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự không chấp nhận một hành vi hoặc tình huống nào đó.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'acceptable' (có thể chấp nhận).
Thường dùng để mô tả hành vi, chất lượng hoặc tình huống không phù hợp với tiêu chuẩn xã hội hoặc quy tắc nào đó.