Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worthy

worthy

/ˈwɜːrði/
xứng đáng

She is worthy of respect for her hard work.

Cô ấy xứng đáng được kính trọng vì sự cố gắng của mình.


trang trọngthông thường

Có giá trị, đáng được nhận hoặc được đối xử theo một cách nhất định.

His contributions to science make him worthy of a Nobel Prize.

Các đóng góp của anh ấy cho khoa học khiến anh ấy xứng đáng nhận giải Nobel.

This book is worthy of your attention.

Cuốn sách này xứng đáng được bạn chú ý.

Thường dùng với cấu trúc 'worthy of + danh từ' hoặc 'worthy to + động từ'.

Cụm từ kết hợp

worthy ofxứng đáng đượcworthy toxứng đáng để

Từ đồng nghĩa

deservingmeritoriouscommendable

Từ trái nghĩa

unworthyundeservingunmerited

Cụm từ liên quan

worthy opponentcụm từ
đối thủ đáng giá
worthy causecụm từ
mục đích đáng giá

Mẹo hay

Sử dụng đúng cấu trúc

Thường dùng với 'worthy of' hoặc 'worthy to' để miêu tả sự xứng đáng.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'worth' (giá trị) hoặc 'worthwhile' (có giá trị).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worth' + hậu tố '-y' tạo thành tính từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự xứng đáng hoặc giá trị của một người hoặc vật.

Phân tích từ

worth
giá trị
root
+
-y
tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.