Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. type

type

/taɪp/
loại

What type of music do you like?

Anh thích loại nhạc nào?


chung

Loại, kiểu, dạng của một vật hoặc khái niệm.

There are different types of fruits.

Có nhiều loại trái cây khác nhau.

thông thường

Gõ, đánh máy, nhập liệu bằng bàn phím.

Can you type this document for me?

Anh có thể gõ tài liệu này cho tôi không?

Cụm từ kết hợp

type ofloạitype innhập liệu

Từ đồng nghĩa

kindsortclasscategorywritekey in

Từ trái nghĩa

untypedunclassified

Cụm từ liên quan

type A personalitycụm từ
kiểu tính cách A (người năng động, chủ động)

Mẹo hay

Sử dụng 'type' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'type' thường đi với 'of' (loại của).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'typus' (dấu, hình mẫu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'type' có thể dùng như danh từ (loại) hoặc động từ (gõ).

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.