category
danh mụcThis book belongs to the fiction category.
Quển sách này thuộc danh mục tiểu thuyết.
chung
Một nhóm hoặc loại các vật, người, hoặc khái niệm được phân loại theo một tiêu chí chung.
The store has a wide variety of products in each category.
Cửa hàng có nhiều loại sản phẩm khác nhau trong mỗi danh mục.
Thường được sử dụng để phân loại thông tin, sản phẩm, hoặc đối tượng theo các tiêu chí cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'category' khi muốn phân loại các vật, người, hoặc khái niệm theo một tiêu chí chung.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'categoria', có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'chứng minh'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phân loại thông tin, sản phẩm, hoặc đối tượng.
Từ Điển Anh Việt