Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. typical vision

typical vision

/ˈtɪpɪkəl ˈvɪʒən/
tầm nhìn tiêu biểu

Her typical vision for the project includes clear goals and innovative solutions.

Tầm nhìn tiêu biểu của cô ấy về dự án bao gồm những mục tiêu rõ ràng và những giải pháp sáng tạo.


chung

Tầm nhìn hoặc quan điểm thường gặp hoặc đặc trưng cho một nhóm, cá nhân, hoặc tình huống cụ thể.

The company's typical vision is to become a leader in sustainable technology.

Tầm nhìn tiêu biểu của công ty là trở thành một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực công nghệ bền vững.

His typical vision of success involves hard work and perseverance.

Tầm nhìn tiêu biểu của anh ấy về thành công bao gồm sự chăm chỉ và kiên trì.

Thường được sử dụng để mô tả một quan điểm hoặc mục tiêu mà nhiều người trong một nhóm hoặc tình huống nhất định có chung.

Cụm từ kết hợp

typical vision oftầm nhìn tiêu biểu củatypical vision fortầm nhìn tiêu biểu về

Từ đồng nghĩa

common perspectivecharacteristic outlookrepresentative view

Từ trái nghĩa

unique visionuncommon perspectiveindividual outlook

Cụm từ liên quan

shared visioncụm từ
tầm nhìn chung
long-term visioncụm từ
tầm nhìn dài hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành hoặc báo cáo kinh doanh để mô tả một tầm nhìn chung của một nhóm hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng 'typical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'typicus' (đặc trưng), và 'vision' từ tiếng Latin 'visio' (sự nhìn thấy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành, báo cáo kinh doanh, hoặc khi mô tả một quan điểm chung của một nhóm.

Phân tích từ

typical
tiêu biểu, đặc trưng
adjective
+
vision
tầm nhìn, quan điểm
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.