Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. turbulent

turbulent

/ˈtɜːrbjʊlənt/
không ổn

The water in the river became turbulent after the heavy rain.

Dòng nước trong sông trở nên bão tố sau cơn mưa lớn.


trang trọng

Có tính hỗn loạn, biến động mạnh; không yên ổn.

The country has experienced turbulent political changes in recent years.

Đất nước đã trải qua những biến động chính trị không ổn trong những năm gần đây.

Có thể dùng để mô tả thời tiết, thị trường, cảm xúc, hoặc tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

turbulent weatherthời tiết bão tốturbulent timesthời kỳ hỗn loạnturbulent marketthị trường biến động

Từ đồng nghĩa

chaoticunstablestormy

Từ trái nghĩa

calmstablepeaceful

Cụm từ liên quan

turbulent flowcụm từ
dòng chảy hỗn loạn

Nguồn gốc từ

Từ Latin "turbulentus" (bị khuấy động), xuất phát từ "turbare" nghĩa 'làm rối, làm xáo trộn'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi trước danh từ để nhấn mạnh tính không ổn định, hỗn loạn của hiện tượng hoặc tình huống.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.