Looking up...
She hummed a cheerful tune while cooking.
Cô ấy hắt hủi một điệu nhạc vui tươi khi nấu ăn.
Một đoạn âm nhạc hoặc bài hát, thường ngắn và dễ nhớ.
The band played a beautiful tune at the festival.
Ban nhạc đã chơi một điệu nhạc đẹp tại lễ hội.
Thường dùng để chỉ âm nhạc vui tươi hoặc dễ nghe.
Cách điều chỉnh hoặc điều chỉnh lại một thiết bị để hoạt động tốt hơn.
You need to tune your guitar before playing.
Bạn cần điều chỉnh đàn guitar trước khi chơi.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có nghĩa là điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất.
Cách nói chuyện hoặc giao tiếp với một cách thích hợp.
He knows how to tune his speech to the audience.
Anh ấy biết cách điều chỉnh lời nói phù hợp với khán giả.
Dùng để chỉ cách giao tiếp linh hoạt và thích ứng.
Khi nói về âm nhạc, 'tune' thường dùng để chỉ một đoạn âm nhạc ngắn và dễ nhớ.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'tune' có nghĩa là điều chỉnh một thiết bị để hoạt động tốt hơn.
Trong giao tiếp, 'tune' có nghĩa là thích ứng với người nghe để giao tiếp hiệu quả.
Lựa chọn nghĩa của 'tune' dựa trên ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu nhầm.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tune' (âm nhạc) và tiếng Latin 'tundere' (đập, đánh).
Từ 'tune' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong âm nhạc, nó thường chỉ một đoạn âm nhạc ngắn. Trong kỹ thuật, nó có nghĩa là điều chỉnh. Trong giao tiếp, nó có nghĩa là thích ứng với người nghe.