Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. turn against

turn against

/tɜːrn əˈɡeɪnst/◆động từ cụm
đối đầu, chống lại

The public turned against the corrupt politician.

Công chúng đã đối đầu với chính trị gia tham nhũng đó.


◆ Nghĩa thực sự
Bắt đầu chống lại hoặc phản đối ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau khi trước đây đã ủng hộ hoặc đồng ý.
¶ Nghĩa đen
Quay lại chống lại
Phân tích nghĩa đen
turnquay+againstchống lại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự chuyển biến từ ủng hộ sang phản đối, giống như một người quay lại để đối đầu với ai đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công đoàn, các công nhân đã quyết định đối đầu với chủ sở hữu khi ông ta từ chối tăng lương.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để mô tả sự phản đối hoặc đối đầu.
thông thường

Bắt đầu chống lại hoặc phản đối ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau khi trước đây đã ủng hộ hoặc đồng ý.

After years of loyalty, the employees turned against their boss when he cut their benefits.

Sau nhiều năm trung thành, các nhân viên đã đối đầu với sếp của họ khi ông ấy cắt giảm các lợi ích của họ.

Thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong quan hệ hoặc thái độ.

Cụm từ kết hợp

turn against someoneđối đầu với ai đóturn against somethingchống lại cái gì đó

Từ đồng nghĩa

opposerebel againstresist

Từ trái nghĩa

supportdefendstand by

Cụm từ liên quan

turn onđộng từ cụm
bắt đầu chống lại hoặc tấn công ai đó
turn awayđộng từ cụm
bỏ qua hoặc từ chối

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'turn against' chính xác, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến sự phản đối hoặc đối đầu.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong thái độ hoặc quan hệ, đặc biệt là từ ủng hộ sang phản đối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'turn' có nghĩa là 'quay' và 'against' có nghĩa là 'chống lại'. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về sự thay đổi trong thái độ hoặc hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển biến từ ủng hộ sang phản đối, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chính trị.

Phân tích từ

turn
quay
root
+
against
chống lại
preposition
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.