Looking up...
The melody of the song is beautiful.
Giai điệu của bài hát thật đẹp.
Một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp thành một đoạn nhạc có tính liên tục và dễ nhớ, thường là phần chính của một bản nhạc.
She hummed the melody while cooking.
Cô ấy ngâm nga giai điệu khi đang nấu ăn.
Thường được dùng để chỉ phần nhạc có tính giai điệu, không bao gồm lời (lyrics).
Từ Hy Lạp 'melōidía', xuất phát từ 'melos' (bài hát) và 'ōidē' (bài thơ).
Melody thường dùng để nói về phần nhạc có tính giai điệu, không nhầm lẫn với lời (lyrics).