Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. melody

melody

/ˈmɛlədi/
giai điệu

The melody of the song is beautiful.

Giai điệu của bài hát thật đẹp.


trang trọng

Một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp thành một đoạn nhạc có tính liên tục và dễ nhớ, thường là phần chính của một bản nhạc.

She hummed the melody while cooking.

Cô ấy ngâm nga giai điệu khi đang nấu ăn.

Thường được dùng để chỉ phần nhạc có tính giai điệu, không bao gồm lời (lyrics).

Cụm từ kết hợp

catchy melodygiai điệu bắt taimelodic lineđoạn giai điệu

Từ đồng nghĩa

tuneair

Từ trái nghĩa

discord

Cụm từ liên quan

melodic phrasecụm từ
đoạn giai điệu

Nguồn gốc từ

Từ Hy Lạp 'melōidía', xuất phát từ 'melos' (bài hát) và 'ōidē' (bài thơ).

Ghi chú sử dụng

Melody thường dùng để nói về phần nhạc có tính giai điệu, không nhầm lẫn với lời (lyrics).

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.