noise
âm thanh ồn àoThe noise from the construction site was unbearable.
Âm thanh ồn ào từ công trình xây dựng quá khó chịu.
Âm thanh ồn ào hoặc không mong muốn, thường gây cản trở hoặc gây khó chịu.
The noise pollution in the city is getting worse every year.
Ô nhiễm âm thanh ở thành phố ngày càng trầm trọng hơn mỗi năm.
Thường dùng để mô tả âm thanh không mong muốn hoặc gây cản trở.
Thông tin không chính xác hoặc không liên quan trong một hệ thống hoặc dữ liệu.
The algorithm filters out noise to improve data accuracy.
Thuật toán lọc bỏ nhiễu để cải thiện độ chính xác của dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'noise' thường dùng để chỉ thông tin không mong muốn trong dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'noise' trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'noise' thường dùng để chỉ thông tin không mong muốn trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'noise', có nghĩa là 'âm thanh ồn ào'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'noise' thường dùng để chỉ âm thanh không mong muốn hoặc gây cản trở. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể dùng để chỉ thông tin không chính xác trong dữ liệu.