trait
đặc điểmOne of her admirable traits is her kindness.
Một trong những đặc điểm đáng ngưỡng mộ của cô ấy là lòng tốt.
một đặc điểm, phẩm chất hoặc đặc tính nổi bật của con người, vật hoặc hiện tượng
The trait of perseverance is essential for success.
Đặc điểm kiên trì là rất quan trọng để thành công.
Genetics can influence certain personality traits.
Di truyền có thể ảnh hưởng đến một số đặc điểm tính cách.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, sinh học hoặc mô tả con người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'trait', 'feature' và 'quality'
'Trait' thường chỉ đặc điểm bẩm sinh hoặc tính cách (ví dụ: 'trait of honesty'), 'feature' chỉ đặc điểm vật lý (ví dụ: 'a feature of the new phone'), còn 'quality' thường mang nghĩa phẩm chất tốt (ví dụ: 'a quality of leadership').
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'trait'?
Dùng 'trait' khi nói về đặc điểm tính cách, phẩm chất bẩm sinh hoặc đặc điểm nổi bật của một nhóm người/vật. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi ám chỉ đặc điểm tượng trưng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'tractus' (sự kéo dài, sự vẽ), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa 'sự vẽ nét' rồi dần chuyển sang nghĩa 'đặc điểm' vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'trait' với 'feature' (thường dùng cho vật thể) hay 'quality' (thường mang nghĩa tích cực). 'Trait' thường dùng cho con người hoặc các đặc điểm bẩm sinh.