transcription
sự ghi lạiThe transcription of the interview was accurate.
Sự ghi lại cuộc phỏng vấn đó rất chính xác.
Sự ghi lại nội dung của một cuộc nói chuyện, bài giảng, hoặc âm thanh bằng văn bản.
She provided a transcription of the meeting minutes.
Cô ấy cung cấp bản ghi lại nội dung cuộc họp.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, y tế, hoặc nghiên cứu.
Sự chuyển đổi âm thanh thành văn bản bằng cách sử dụng công nghệ nhận diện giọng nói.
The software uses AI to perform real-time transcription.
Phần mềm sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện việc ghi lại thời gian thực.
Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này thường liên quan đến các công cụ tự động hóa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong lĩnh vực pháp lý
Trong lĩnh vực pháp lý, 'transcription' thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại nội dung của các cuộc phỏng vấn hoặc phiên tòa.
Quy tắc vàng
Chính xác
Sự ghi lại phải chính xác và đầy đủ để đảm bảo tính chính xác của nội dung.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'transcribere' có nghĩa là 'ghi lại, sao chép'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'transcription' thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại nội dung bằng văn bản từ âm thanh hoặc video. Trong tiếng Việt, từ 'ghi lại' là từ tương đương phổ biến nhất.