trailer
phim giới thiệuThe trailer for the new movie was exciting.
Phim giới thiệu cho bộ phim mới thật hấp dẫn.
Một đoạn phim ngắn giới thiệu nội dung của một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
We watched the trailer before the movie started.
Chúng tôi xem phim giới thiệu trước khi bộ phim bắt đầu.
Thường được phát trước khi chiếu bộ phim chính.
Một xe kéo hoặc xe chở hàng, thường được kéo bởi một xe tải.
The trailer was loaded with construction materials.
Xe kéo được tải đầy vật liệu xây dựng.
Trong tiếng Anh Mỹ, có thể được gọi là 'trailer' hoặc 'semi-trailer'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'trailer' có hai nghĩa chính: phim giới thiệu và xe kéo. Trong ngữ cảnh phim ảnh, nó thường được dùng để chỉ phim giới thiệu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ xe kéo, sau đó được dùng để chỉ đoạn phim giới thiệu.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'trailer' thường được dùng để chỉ phim giới thiệu, trong khi 'xe kéo' được dùng để chỉ loại xe chở hàng.