train
tàu hỏaThe train arrives at 3 PM.
Tàu hỏa đến lúc 3 giờ chiều.
Một phương tiện giao thông chạy trên đường sắt, thường dùng để vận chuyển người và hàng hóa.
We took the train to Paris.
Chúng tôi đi tàu hỏa đến Paris.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ một loạt các hoạt động hoặc sự kiện liên tiếp nhau.
Để huấn luyện hoặc giáo dục ai đó.
She trains her dog every morning.
Cô ấy huấn luyện chó của mình mỗi buổi sáng.
Dùng để chỉ quá trình rèn luyện thể chất, kỹ năng hoặc hành vi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'train' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
'Train' như danh từ thường dùng để chỉ phương tiện giao thông, còn như động từ dùng để chỉ quá trình huấn luyện.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'train' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'train' (dãy, chuỗi), có liên quan đến việc kéo hoặc dẫn dắt.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'train' có thể dùng như danh từ (tàu hỏa) hoặc động từ (huấn luyện).