Looking up...
She pulled the thread to unravel the sweater.
Cô ấy kéo sợi để tháo ra sweater.
Một sợi dây mỏng, thường được làm từ sợi vải, len, hoặc chất liệu khác.
The needle slipped off the thread.
Kim đã trượt ra khỏi sợi.
Thường dùng trong việc may, dệt, hoặc các công việc liên quan đến dây.
Một chủ đề hoặc cuộc trò chuyện trong một diễn đàn hoặc diễn đàn trực tuyến.
I started a new thread about the latest updates.
Tôi đã bắt đầu một chủ đề mới về những cập nhật mới nhất.
Trong ngữ cảnh internet, 'thread' thường đề cập đến một cuộc trò chuyện hoặc chủ đề trong diễn đàn.
Một chuỗi logic hoặc một loạt các sự kiện liên tiếp.
Following the thread of his argument, I realized his point.
Theo dõi luồng suy nghĩ của ông ta, tôi đã hiểu ý của ông ta.
Dùng để mô tả một chuỗi logic hoặc một loạt các sự kiện liên tiếp.
Trong diễn đàn trực tuyến, 'thread' thường đề cập đến một chủ đề hoặc cuộc trò chuyện.
'Thread' thường dùng để chỉ sợi dây mỏng, còn 'string' có thể dùng để chỉ dây dệt hoặc một chuỗi các vật.
Từ gốc tiếng Anh 'thread' có nghĩa là 'sợi', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þrēad'.
Trong tiếng Anh, 'thread' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sợi dây đến một chủ đề trong diễn đàn trực tuyến.