Looking up...
She combed her hair and a single strand fell to the floor.
Cô ấy chải tóc và một sợi tóc rơi xuống sàn.
Một sợi dài và mỏng của vật liệu như tóc, dây, hoặc sợi.
The DNA strand contains genetic information.
Sợi DNA chứa thông tin di truyền.
Trong sinh học, 'strand' thường dùng để chỉ một trong hai chuỗi DNA hoặc RNA.
Một mảnh nhỏ của vật liệu hoặc một phần của một bộ phận lớn hơn.
He found a strand of hair on the pillow.
Anh ấy tìm thấy một sợi tóc trên gối.
Trong sinh học, 'strand' thường dùng để chỉ một trong hai chuỗi DNA hoặc RNA.
Từ tiếng Anh 'strand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strand', có nghĩa là 'bờ biển' hoặc 'dải đất'. Nguồn gốc ban đầu có liên quan đến ý nghĩa 'dải' hoặc 'mảnh' của vật liệu.
Trong sinh học, 'strand' thường dùng để chỉ một trong hai chuỗi DNA hoặc RNA. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ một mảnh nhỏ của vật liệu hoặc một phần của một bộ phận lớn hơn.