thoughtful
chu đáoShe sent a thoughtful gift to her friend who was sick.
Cô ấy gửi một món quà chu đáo cho người bạn bị ốm.
Chu đáo, quan tâm đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác.
It was very thoughtful of you to remember my birthday.
Bạn thật chu đáo khi nhớ sinh nhật của tôi.
He wrote a thoughtful letter to his grandmother.
Anh ấy viết một bức thư chu đáo cho bà của mình.
Thường dùng để miêu tả hành động thể hiện sự quan tâm sâu sắc, không chỉ là sự lịch sự thông thường.
Có suy nghĩ sâu sắc, chín chắn.
She has a thoughtful approach to solving problems.
Cô ấy có cách tiếp cận chín chắn khi giải quyết vấn đề.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'thoughtful' và 'kind'
'Thoughtful' nhấn mạnh sự quan tâm đến nhu cầu cụ thể của người khác (ví dụ: nhớ sinh nhật, tặng quà đúng lúc), trong khi 'kind' chỉ sự tử tế nói chung (ví dụ: giúp đỡ người già qua đường).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'thoughtful'?
Dùng khi hành động thể hiện sự quan tâm sâu sắc, có chủ đích, và phù hợp với nhu cầu của người nhận. Không dùng cho hành động đơn giản như mở cửa cho ai đó.
Nguồn gốc từ
Từ 'thoughtful' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'thought' (suy nghĩ) + hậu tố '-ful' (đầy, nhiều). Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14 với nghĩa 'đầy suy nghĩ', sau đó phát triển thành nghĩa 'chu đáo' vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để khen ngợi hành động thể hiện sự quan tâm chân thành. Không nên nhầm lẫn với 'thoughtless' (vô tâm). Trong tiếng Việt, 'chu đáo' là bản dịch phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'thận trọng' hoặc 'sâu sắc'.