threat

/θret/
mối đe dọa

The hacker issued a threat to release sensitive data.

Kẻ hacker đã đưa ra mối đe dọa sẽ tiết lộ dữ liệu nhạy cảm.


chung

Mối đe dọa, sự đe dọa, sự nguy hiểm tiềm ẩn.

The storm poses a threat to coastal communities.

Cơn bão gây ra mối đe dọa cho các cộng đồng ven biển.

He made threats if she didn't comply.

Anh ta đã đe dọa nếu cô ấy không tuân theo.

Thường dùng để chỉ sự nguy hiểm hoặc sự đe dọa từ một người, sự kiện hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

pose a threatgây ra mối đe dọanuclear threatmối đe dọa hạt nhânterrorist threatmối đe dọa khủng bố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

under threatcụm từ
đang bị đe dọa
threatenverb
đe dọa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'threat' thường được dùng để chỉ một mối đe dọa cụ thể, trong khi 'danger' có thể chỉ đến một tình huống nguy hiểm chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'threat' và 'danger'

'Threat' thường liên quan đến một nguồn đe dọa cụ thể, trong khi 'danger' có thể chỉ đến một tình huống nguy hiểm chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'threat' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'threaten', có nghĩa là 'đe dọa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'threat' thường được sử dụng để mô tả một mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc sự đe dọa từ một nguồn nào đó. Nó có thể là một mối đe dọa vật lý, tâm lý hoặc xã hội.

Phân tích từ

threat
đe dọa
root
Từ Điển Anh Việt