sunny day

/ˈsʌni deɪ/
ngày nắng

We planned a picnic for the sunny day.

Chúng tôi đã lên kế hoạch tổ chức picnic vào ngày nắng.


thông thường

Một ngày có nhiều ánh nắng mặt trời, thường là ngày đẹp và ấm áp.

The children played outside all day on that sunny day.

Các bé chơi ngoài trời cả ngày vào ngày nắng ấy.

A sunny day is perfect for a beach trip.

Một ngày nắng là hoàn hảo để đi du lịch biển.

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết tốt và thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

sunny dayngày nắngsunny weatherthời tiết nắngsunny afternoonbuổi chiều nắng

Cụm từ liên quan

sunny dispositioncụm từ
tính cách vui vẻ, lạc quan
sunny side upcụm từ
trứng ốp la (mặt trứng nướng vàng)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thời tiết tốt và thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời.

Nguồn gốc từ

Từ 'sunny' (nắng) và 'day' (ngày) kết hợp để mô tả một ngày có nhiều ánh nắng mặt trời.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết tốt và thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời.

Phân tích từ

sunny
nắng
adjective
+
day
ngày
noun
Từ Điển Anh Việt