Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sunny weather

sunny weather

/ˈsʌni ˈwɛðər/
thời tiết nắng

We're expecting sunny weather this weekend.

Chúng ta dự kiến sẽ có thời tiết nắng vào cuối tuần này.


thông thường

Thời tiết có ánh nắng mặt trời rõ ràng và không mây che phủ nhiều.

The sunny weather is perfect for a picnic.

Thời tiết nắng là hoàn hảo để đi picnic.

She loves sunny weather because it makes her happy.

Cô ấy thích thời tiết nắng vì nó làm cô ấy vui vẻ.

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái.

Cụm từ kết hợp

sunny weather forecastdự báo thời tiết nắngsunny weather conditionsđiều kiện thời tiết nắng

Từ đồng nghĩa

clear weatherbright weatherfair weather

Từ trái nghĩa

rainy weathercloudy weatherstormy weather

Cụm từ liên quan

sunny daycụm từ
ngày nắng
sunny dispositioncụm từ
tính cách vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Thời tiết nắng thường được đo bằng cường độ ánh sáng mặt trời và nhiệt độ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sunny' (có ánh nắng) và 'weather' (thời tiết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết ấm áp và thoải mái, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

Phân tích từ

sunny
có ánh nắng
adjective
+
weather
thời tiết
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.