Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sun

sun

/sʌn/
mặt trời

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở phía đông.


trang trọng

nguồn ánh sáng và nhiệt từ ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời

The sun provides energy for photosynthesis.

Mặt trời cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp.

Trong tiếng Anh, 'sun' thường được viết hoa khi đề cập đến ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời.

thông thường

đối tượng hoặc vật thể được đặt tên theo ngôi sao mặt trời

The Sun is a popular British newspaper.

The Sun là một tờ báo nổi tiếng của Anh.

Tên của tờ báo này được viết hoa.

Cụm từ kết hợp

sunrisebình minhsunsethoàng hônsunny dayngày nắng

Từ đồng nghĩa

starsolhelios

Từ trái nghĩa

moon

Cụm từ liên quan

sunny dispositioncụm từ
tính cách vui vẻ, lạc quan
sun worshipcụm từ
tôn thờ mặt trời

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'sun' có thể đề cập đến ngôi sao hoặc tờ báo, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Viết hoa khi cần thiết

Khi đề cập đến tờ báo 'The Sun', phải viết hoa chữ 'S' đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sunne', có nguồn gốc từ tiếng German 'sunnō' và tiếng Proto-Germanic 'sunnǭ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sun' thường được viết thường, trừ khi đề cập đến tờ báo 'The Sun'.

Phân tích từ

sun
mặt trời
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.