summit
đỉnh núiThe team reached the summit after hours of climbing.
Đội đã đến được đỉnh núi sau nhiều giờ leo trèo.
Đỉnh núi cao nhất hoặc điểm cao nhất của một khu vực.
Mount Everest is the highest summit in the world.
Chương trình Everest là đỉnh núi cao nhất trên thế giới.
Thường dùng trong bối cảnh leo núi hoặc địa lý.
Cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo quốc gia hoặc tổ chức.
The G20 summit will address global economic issues.
Hội nghị cấp cao G20 sẽ thảo luận về các vấn đề kinh tế toàn cầu.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'summit' thường đề cập đến các cuộc họp quan trọng giữa các quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'summit' có thể dùng cho cả địa lý và chính trị, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính
Nếu không rõ ngữ cảnh, 'summit' thường được hiểu là 'đỉnh núi'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'summitas', nghĩa là 'đỉnh, đỉnh cao'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'summit' có hai nghĩa chính: đỉnh núi và cuộc họp cấp cao. Trong ngữ cảnh chính trị, nó thường được dùng để chỉ các cuộc họp quan trọng giữa các nhà lãnh đạo.