Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accumulate

accumulate

/əˈkjuːmjəleɪt/
tích lũy

She has accumulated a lot of experience over the years.

Cô ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm trong suốt những năm qua.


neutral

tích lũy dần dần theo thời gian, thường là về số lượng hoặc giá trị

Dust tends to accumulate in unused corners of the house.

Bụi thường tích tụ ở những góc không sử dụng trong nhà.

The company has accumulated significant profits over the past decade.

Công ty đã tích lũy được lợi nhuận đáng kể trong thập kỷ qua.

Thường dùng cho vật chất (tiền, tài sản) hoặc phi vật chất (kinh nghiệm, kiến thức).

Cụm từ kết hợp

accumulate wealthtích lũy tài sảnaccumulate knowledgetích lũy kiến thứcaccumulate evidencetích lũy bằng chứngaccumulate pointstích điểm

Từ đồng nghĩa

gathercollectamasshoard

Từ trái nghĩa

dissipatescatterdispel

Cụm từ liên quan

accumulate interestcụm từ
tích lũy lãi suất
accumulate datacụm từ
tích lũy dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt 'accumulate' và 'collect'

'Accumulate' nhấn mạnh vào quá trình tích lũy dần dần (thường vô thức hoặc không chủ đích), trong khi 'collect' thường có chủ đích (sưu tầm, thu thập). Ví dụ: 'She collects stamps' (chủ động sưu tầm) nhưng 'Dust accumulates on the shelf' (tích tụ theo thời gian).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

Sử dụng 'accumulate' với chủ ngữ là vật thể vô tri (snow, debt, data) hoặc chủ thể có ý thức (business, person). Luôn theo sau bởi danh từ chỉ vật chất/phi vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accumulare' (tích lũy, chất đống), gồm 'ad-' (đến) + 'cumulus' (đống).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động nhanh chóng hay đột ngột. Thường ngụ ý quá trình tích lũy chậm, liên tục.

Phân tích từ

ac-
hướng tới, tăng cường
prefix
+
-cumul-
đống, khối
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.