Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. something

something

/ˈsʌmθɪŋ/

"something" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

một điều gì đó

I saw something strange outside.

Tôi thấy một điều gì đó lạ ở bên ngoài.


Cách dùng "something" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Một vật, sự kiện, hoặc ý tưởng không được xác định rõ ràng.

Can you pass me something to drink?

Bạn có thể đưa cho tôi một thứ gì đó để uống không?

Thường dùng để chỉ một vật hoặc sự kiện không được xác định rõ.

Cụm từ kết hợp

something newmột điều gì đó mớisomething specialmột điều gì đó đặc biệtsomething importantmột điều gì đó quan trọng

Từ đồng nghĩa

anythinganything at allanything whatsoever

Từ trái nghĩa

nothing

Cụm từ liên quan

something like thatcụm từ
một điều gì đó như vậy
something elsecụm từ
một điều gì đó khác

Mẹo hay

Sử dụng 'something' khi không rõ ràng

Dùng 'something' khi bạn muốn nói về một vật hoặc sự kiện mà bạn không muốn hoặc không thể mô tả chi tiết.

Quy tắc vàng

Không dùng 'something' với số nhiều

Không dùng 'something' với số nhiều, dùng 'things' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'some' (một số) và 'thing' (điều gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một vật hoặc sự kiện không được xác định rõ ràng.

Phân tích từ

some
một số
prefix
+
thing
điều gì đó
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.