Looking up...
I saw somebody at the store.
Tôi thấy ai đó ở cửa hàng.
Một người nào đó, không rõ tên hoặc danh tính.
Somebody left their wallet here.
Ai đó đã để ví của mình ở đây.
Thường dùng để chỉ một người không rõ danh tính hoặc không quan trọng tên của họ.
Ví dụ: 'Somebody called for you.' (Ai đó đã gọi cho bạn.)
Ví dụ: 'I saw somebody at the door.' (Đúng) vs. 'I saw somebody on the table.' (Sai, nên dùng 'something').
Từ ghép từ 'some' (một số) và 'body' (cái thể).
Thường dùng để chỉ một người không rõ danh tính hoặc không quan trọng tên của họ.