sometime

/ˈsʌm.taɪm/
lúc nào đó

Let's meet sometime next week.

Hãy gặp nhau lúc nào đó vào tuần tới nhé.


neutral

vào một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ

I'll visit you sometime in December.

Tôi sẽ thăm bạn vào lúc nào đó trong tháng Mười Hai.

She was here sometime last year.

Cô ấy đã ở đây vào lúc nào đó năm ngoái.

Không chỉ rõ thời gian chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh không quan trọng hoặc không biết rõ thời điểm.

trang trọngvăn chương

trước đây, đã từng (trong quá khứ)

A sometime friend of mine became my enemy.

Một người bạn trước đây của tôi đã trở thành kẻ thù.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

sometime soonsớm thôisometime in the futurevào lúc nào đó trong tương laisometime last yearvào lúc nào đó năm ngoái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sometime or othercụm từ
vào một lúc nào đó trong tương lai
sometime agocụm từ
cách đây một thời gian

Mẹo hay

Phân biệt 'sometime' và 'sometimes'

'Sometime' (một lần, lúc nào đó) chỉ thời điểm không xác định, trong khi 'sometimes' (thỉnh thoảng) chỉ tần suất không đều. Ví dụ: 'I'll call you sometime' (Tôi sẽ gọi cho bạn lúc nào đó) vs 'I sometimes call my mom' (Thỉnh thoảng tôi gọi mẹ).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Sometime' thường đứng sau động từ chính (e.g., 'I'll do it sometime') hoặc trước danh từ chỉ thời gian (e.g., 'sometime next month'). Không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'some' (một vài) + 'time' (thời gian), xuất hiện từ thế kỷ 16. Ban đầu chỉ mang nghĩa 'một thời điểm không xác định', sau mở rộng sang nghĩa 'trước đây'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Sometime' thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ chỉ thời gian (e.g., 'sometime next week'). 2. Không nhầm lẫn với 'sometimes' (thỉnh thoảng) - hai từ có cách viết và nghĩa khác nhau hoàn toàn. 3. Trong tiếng Anh Anh, 'sometime' có thể đóng vai trò tính từ (e.g., 'a sometime colleague' = một đồng nghiệp trước đây).

Phân tích từ

some
một vài, không xác định
adjective
+
time
thời gian, lúc
noun
Từ Điển Anh Việt