Looking up...
The old device had a single-color display.
Thiết bị cũ có màn hình đơn sắc.
Màn hình chỉ hiển thị một màu duy nhất, thường là đen trắng hoặc một màu nền đơn giản.
Early computers often used single-color displays to reduce costs.
Máy tính đầu tiên thường sử dụng màn hình đơn sắc để giảm chi phí.
Thường gặp trong các thiết bị cũ hoặc thiết bị đơn giản như máy tính bảng, máy tính cầm tay, hoặc các thiết bị điện tử cơ bản.
Đừng nhầm lẫn 'single-color display' với 'color display'. 'Single-color' chỉ một màu duy nhất, còn 'color' có thể là nhiều màu.
Dùng khi nói về các thiết bị cũ hoặc thiết bị đơn giản chỉ hiển thị một màu.
Từ ghép từ 'single' (đơn) và 'color display' (màn hình màu), mô tả màn hình chỉ hiển thị một màu.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các màn hình đơn giản hoặc thiết bị cũ.