Looking up...
She plunged into the icy water without hesitation.
Cô ấy lao xuống làn nước lạnh giá mà không chút do dự.
nhảy xuống đột ngột hoặc nhanh chóng từ trên cao xuống thấp
The diver plunged from the 10-meter board.
Vận động viên nhảy cầu lao xuống từ ván nhảy 10 mét.
Thường dùng cho hành động mạnh mẽ, nhanh chóng. Có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao, tai nạn, hoặc miêu tả cảm xúc.
giảm mạnh đột ngột (về giá trị, nhiệt độ, mức độ)
Stock prices plunged after the announcement.
Giá cổ phiếu lao dốc mạnh sau thông báo.
Thường dùng trong tài chính, kinh tế, hoặc miêu tả sự sụt giảm nhanh chóng.
chìm vào trạng thái nào đó (thường là tiêu cực)
She plunged into despair after the loss.
Cô ấy chìm vào tuyệt vọng sau thất bại.
Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả tâm trạng.
'Plunge' nhấn mạnh sự đột ngột và mạnh mẽ, trong khi 'dive' thường chỉ hành động nhảy xuống nước. 'Plunge' có thể dùng cho mọi hướng xuống, không nhất thiết phải là xuống nước.
Dùng 'plunge' khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột, mạnh mẽ, hoặc tiêu cực. Tránh dùng cho những hành động nhẹ nhàng hoặc có chủ đích.
Từ tiếng Anh cổ 'plungen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plonger' (nhảy xuống), xuất phát từ tiếng Latin 'plumbicare' (thả neo, chìm xuống), liên quan đến 'plumbum' (chì).
Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (hành động vật lý) hoặc nghĩa bóng (sự thay đổi đột ngột). Trong tài chính, thường dùng cho sự sụt giảm mạnh.