singing
hátShe enjoys singing in the shower.
Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
Hành động phát ra âm thanh bằng giọng hát.
The choir was singing beautifully.
Dàn hợp xướng hát rất đẹp.
Thường dùng để chỉ hát với giọng hát đẹp hoặc chuyên nghiệp.
Kỹ năng hoặc nghề hát.
She has a talent for singing.
Cô ấy có tài hát.
Dùng để mô tả khả năng hát của một người.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'singing' thường dùng để chỉ hát với giọng hát đẹp hoặc chuyên nghiệp. Nếu chỉ đơn giản là phát ra âm thanh, có thể dùng từ 'hát' hoặc 'ngâm nhạc'.
Quy tắc vàng
Hành động vs. Nghề
Nếu muốn nhấn mạnh hành động hát, dùng 'singing'. Nếu muốn nói về nghề hát, có thể dùng 'singing career' hoặc 'singing lessons'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'sing' (hát) với hậu tố '-ing' chỉ hành động đang diễn ra.
Ghi chú sử dụng
Từ 'singing' thường dùng để chỉ hành động hát hoặc nghề hát. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên nghiệp.