scare

/skɛər/
làm sợ

The loud noise scared the baby.

Tiếng động lớn làm em bé sợ.


neutral

làm cho ai đó sợ hãi, hoảng sợ

Don't scare your little sister with that mask!

Đừng có dọa em gái bằng cái mặt nạ đó!

The horror movie scared me so much I couldn't sleep.

Bộ phim kinh dị làm tôi sợ đến mức không ngủ được.

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người (scare someone) hoặc vật (scare the hell out of someone).

neutral

cảm thấy sợ hãi, hoảng sợ

I scare easily when watching horror movies.

Tôi dễ sợ khi xem phim kinh dị.

Dạng nội động từ, thường đi với trạng từ (easily, easily).

Cụm từ kết hợp

scare someone to deathlàm ai đó sợ chết khiếpscare offlàm cho ai đó sợ bỏ chạyscare the hell out of someonelàm ai đó cực kỳ sợ hãibe scared ofsợ hãi điều gì

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

scarecrowcụm từ
bù nhìn (người hoặc vật trông giống người để đuổi chim)
scaredy-catcụm từ
người nhát gan

Mẹo hay

Phân biệt 'scare' và 'fear'

'Scare' thường dùng cho tình huống cụ thể, ngắn hạn (ví dụ: tiếng động bất ngờ). 'Fear' dùng cho nỗi sợ dai dẳng, mang tính tâm lý (ví dụ: nỗi sợ độ cao).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'scare'

1. scare + someone/something: The dog scared the children. 2. scare + someone + into + doing something: The threat scared him into confessing. 3. be scared of + something: She is scared of spiders.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sceran' (sợ hãi), cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'skirren' (sợ hãi). Có liên quan đến tiếng Latinh 'excorior' (đứng dậy, nổi lên).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'scare' thường nhấn mạnh yếu tố bất ngờ hoặc không mong đợi gây sợ hãi. Khác với 'fear' (nỗi sợ dai dẳng) hay 'terrify' (sợ đến mức tê liệt).

Phân tích từ

scare
sợ hãi, hoảng sợ
root
Từ Điển Anh Việt