scarcely

/ˈskɛərsli/
hiếm khi

I scarcely have time to eat lunch these days.

Dạo này tôi hiếm khi có thời gian ăn trưa.


trang trọng

hiếm khi, hầu như không

There was scarcely any food left in the fridge.

Hầu như không còn thức ăn gì trong tủ lạnh.

She can scarcely believe her eyes.

Cô ấy hầu như không thể tin vào mắt mình.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc mức độ thấp của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

scarcely everhiếm khi bao giờscarcely anyhầu như không cóscarcely had... whenvừa mới... thì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt scarcely, barely, hardly

'Scarcely' nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc mức độ thấp, trong khi 'barely' và 'hardly' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt gần như tuyệt đối. Ví dụ: 'I barely had time' (tôi hầu như không có thời gian) so với 'I scarcely had time' (tôi hiếm khi có thời gian).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Scarcely' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ trong câu phủ định. Không dùng 'scarcely' trong câu khẳng định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scars' (ít ỏi) kết hợp với hậu tố '-ly' (thể hiện trạng thái). Nguồn gốc từ tiếng Latin 'scarpsus' (ít ỏi).

Ghi chú sử dụng

Thường đứng đầu câu trong cấu trúc đảo ngữ: 'Scarcely had I arrived when the meeting started.'

Phân tích từ

scarce
ít ỏi, khan hiếm
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt