terrify
làm kinh hãiThe horror movie terrified the children.
Bộ phim kinh dị khiến lũ trẻ kinh hãi.
làm cho ai đó rất sợ hãi, hoảng sợ
The thought of speaking in public terrifies me.
Ý nghĩ phải nói trước đám đông khiến tôi kinh hãi.
She was terrified by the loud explosion.
Cô ấy kinh hãi trước tiếng nổ lớn.
Thường dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi tột độ, thường là do một tác động đột ngột hoặc mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'terrify' và 'frighten'
'Terrify' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự sợ hãi tột độ và có thể gây tê liệt tinh thần, trong khi 'frighten' chỉ là sự sợ hãi thoáng qua. Ví dụ: 'The ghost story terrified the children' (Câu chuyện ma khiến lũ trẻ kinh hãi) so với 'The loud noise frightened the dog' (Tiếng động lớn khiến con chó giật mình).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'terrify' trong câu bị động
Khi diễn tả ai đó bị kinh hãi, thường dùng cấu trúc 'be terrified by' hoặc 'be terrified of'. Ví dụ: 'She was terrified by the thunder' (Cô ấy kinh hãi vì sấm sét) hoặc 'He is terrified of spiders' (Anh ấy sợ nhện tột độ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *terrificare* (làm sợ hãi), kết hợp từ *terror* (sự kinh hoàng) + *facere* (làm). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *terrifier*.
Ghi chú sử dụng
Từ này mạnh hơn 'frighten' hoặc 'scare' vì ám chỉ sự sợ hãi tột độ, đôi khi có thể gây tê liệt tinh thần. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.