scandal
vụ bê bốiThe politician resigned after the corruption scandal.
Chính trị gia đã từ chức sau vụ bê bối tham nhũng.
sự kiện gây xôn xao dư luận do hành động sai trái, bất hợp pháp hoặc đáng xấu hổ của người nổi tiếng, tổ chức hoặc cá nhân.
The celebrity's scandal involving tax evasion made headlines worldwide.
Vụ bê bối của ngôi sao liên quan đến trốn thuế đã trở thành tin tức toàn cầu.
The company faced a major scandal after its products were found to be unsafe.
Công ty đối mặt với vụ bê bối lớn sau khi sản phẩm bị phát hiện không an toàn.
Thường liên quan đến hành vi phạm tội, đạo đức kém hoặc vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'scandal' và 'controversy'
'Scandal' thường liên quan đến hành vi sai trái nghiêm trọng (phạm tội, đạo đức kém) gây phẫn nộ, trong khi 'controversy' chỉ sự tranh cãi không nhất thiết phải sai trái (e.g., tranh luận chính trị).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng 'scandal' trong câu
Thường đi kèm với giới từ 'over' (về vấn đề gì) hoặc 'involving' (liên quan đến ai/cái gì). Ví dụ: 'a scandal over misuse of funds' (vụ bê bối về việc sử dụng tiền sai mục đích), 'a scandal involving the CEO' (vụ bê bối liên quan đến giám đốc điều hành).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *scandalum* (nguyên nghĩa: 'cạm bẫy tinh thần'), mượn từ tiếng Hy Lạp *skándalon* (σκανδαλον, nghĩa: 'cạm bẫy, trở ngại'). Đã phát triển từ nghĩa gốc 'cạm bẫy đạo đức' sang 'hành động gây phẫn nộ' vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ những vụ việc gây chấn động dư luận, thường liên quan đến người nổi tiếng, chính trị gia hoặc tổ chức lớn. Có thể mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc vi phạm pháp luật.