Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. honor

honor

/ˈɒn.ər/
danh dự

She received an award for her honorable service.

Cô ấy đã nhận giải thưởng vì sự phục vụ đáng kính của mình.


trang trọng

Danh dự hoặc sự tôn trọng cao được trao cho một người vì những đóng góp hoặc hành động đáng kính.

The medal was given in honor of his bravery.

Huân chương được trao để vinh danh sự dũng cảm của anh ta.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ.

trang trọng

Sự trung thành và tôn trọng đối với một lời hứa, quy tắc hoặc người khác.

He kept his word out of honor.

Anh ta giữ lời hứa của mình vì danh dự.

Thường liên quan đến sự trung thực và đạo đức.

Cụm từ kết hợp

honor someonevinh danh aihonor codeluật danh dựhonor rolldanh sách danh dự

Từ đồng nghĩa

respectdignityprestigeintegrity

Từ trái nghĩa

dishonorshamedisgrace

Cụm từ liên quan

in honor ofcụm từ
để vinh danh
honor someone's memorycụm từ
vinh danh kỷ niệm ai

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Từ 'honor' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như trao giải thưởng hoặc nghi lễ.

Quy tắc vàng

Danh dự và trung thực

Từ 'honor' thường liên quan đến sự trung thực và đạo đức cá nhân, không chỉ là danh dự công khai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'honor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'honneur', có nghĩa là 'danh dự' hoặc 'sự tôn trọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'honor' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và nghi lễ. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự trung thực và đạo đức cá nhân.

Phân tích từ

honor
danh dự
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.