Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sailing

sailing

/ˈseɪ.lɪŋ/

"sailing" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chuyến đi bằng thuyền buồm

We enjoyed a peaceful sailing trip along the coast.

Chúng tôi đã thưởng thức một chuyến đi bằng thuyền buồm yên tĩnh dọc theo bờ biển.


Cách dùng "sailing" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Hoạt động đi bằng thuyền buồm, thường là một môn thể thao hoặc một hình thức giải trí.

Sailing is a popular sport in coastal regions.

Chuyến đi bằng thuyền buồm là một môn thể thao phổ biến ở các vùng duyên hải.

Thường liên quan đến việc điều khiển thuyền buồm bằng gió.

thông thường

Chuyến đi bằng thuyền buồm, thường là một hành trình hoặc một chuyến đi giải trí.

We planned a sailing vacation to the Caribbean.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ bằng thuyền buồm đến vùng Caribe.

Có thể là một hoạt động du lịch hoặc một chuyến đi dài.

Cụm từ kết hợp

sailing tripchuyến đi bằng thuyền buồmsailing boatthuyền buồmsailing clubcâu lạc bộ thuyền buồm

Từ đồng nghĩa

boatingyachting

Từ trái nghĩa

flyingdriving

Cụm từ liên quan

sail into the sunsetcụm từ
đi bằng thuyền buồm vào chiều hôm đó
sailing close to the windcụm từ
đi bằng thuyền buồm gần gió

Mẹo hay

Sử dụng 'sailing' trong ngữ cảnh thể thao

Từ 'sailing' thường được sử dụng để mô tả môn thể thao đi bằng thuyền buồm, đặc biệt là trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sailing' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'sailing' để mô tả hoạt động đi bằng thuyền buồm, không phải là các hoạt động khác như đi bằng xe hoặc bay.

Nguồn gốc từ

Từ 'sailing' bắt nguồn từ động từ 'sail' (đi bằng thuyền buồm) trong tiếng Anh cổ, có liên quan đến việc điều khiển thuyền bằng buồm.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sailing' thường được sử dụng để mô tả hoạt động đi bằng thuyền buồm hoặc một chuyến đi bằng thuyền buồm. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc du lịch.

Phân tích từ

sail
buồm
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.