Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. safeguard

safeguard

/ˈseɪfɡɑːrd/
bảo vệ, bảo đảm

The government implemented new laws to safeguard the environment.

Chính phủ đã ban hành các luật mới để bảo vệ môi trường.


chung

Bảo vệ hoặc bảo đảm an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.

Parents safeguard their children from online predators.

Bố mẹ bảo vệ con khỏi những kẻ săn mồi trên mạng.

The company has measures in place to safeguard customer data.

Công ty có các biện pháp để bảo vệ dữ liệu khách hàng.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến an ninh, pháp lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

safeguard againstbảo vệ chống lạisafeguard someone's interestsbảo vệ lợi ích của ai

Từ đồng nghĩa

protectsecureshielddefend

Từ trái nghĩa

endangercompromiseexpose

Cụm từ liên quan

safeguard clausecụm từ
điều khoản bảo vệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để mô tả các biện pháp bảo vệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như bảo vệ dữ liệu hoặc quyền lợi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'safe' (an toàn) và 'guard' (bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc an ninh.

Phân tích từ

safe
an toàn
root
+
guard
bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.