driving
lái xeShe enjoys driving on the open road.
Cô ấy thích lái xe trên đường dài.
Hoạt động lái xe hoặc điều khiển phương tiện cơ giới.
He got his driving license last month.
Anh ấy nhận bằng lái xe tháng trước.
Từ này thường dùng để chỉ hành động lái xe hoặc kỹ năng lái xe.
Động lực hoặc yếu tố thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ.
The driving force behind the project was his passion.
Lực đẩy chính của dự án đó là niềm đam mê của anh ấy.
Trong ngữ cảnh này, 'driving' được dùng để chỉ yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tiến bộ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về hành động lái xe, hãy sử dụng 'lái xe' thay vì 'driving' trong tiếng Việt.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Lưu ý rằng 'driving' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh khác, chứ không chỉ lái xe.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'drive' (lái, thúc đẩy) + hậu tố '-ing' để chỉ hành động hoặc trạng thái.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'driving' có thể dùng để chỉ hành động lái xe hoặc yếu tố thúc đẩy. Trong tiếng Việt, 'lái xe' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.