salad

/ˈsæləd/
món salad

She ordered a Caesar salad for lunch.

Cô ấy đã đặt món salad Caesar để ăn trưa.


thông thường

Món ăn được làm từ các loại rau tươi, thường được trộn với các loại gia vị, nước chấm hoặc các thành phần khác như thịt, trứng, hoặc pho mát.

He made a fresh garden salad with tomatoes, cucumbers, and lettuce.

Anh ấy đã làm một món salad tươi với cà chua, dưa chuột và rau diếp.

Salad thường được ăn lạnh và là một phần của bữa ăn chủ yếu hoặc món ăn nhẹ.

Cụm từ kết hợp

garden saladmón salad rau tươifruit saladmón salad trái câyCaesar saladmón salad Caesar

Cụm từ liên quan

salad daysthành ngữ
thời kỳ thanh xuân hoặc thời kỳ vui vẻ và vô tư

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'salad' trong tiếng Anh có thể được dịch thành 'món salad' hoặc 'rau salad' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'salad' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salata', có nghĩa là 'rau muối'.

Ghi chú sử dụng

Salad thường được dùng làm món ăn nhẹ hoặc một phần của bữa ăn chính. Nó có thể được phục vụ với các loại nước chấm khác nhau như nước chấm vinaigrette hoặc mayonnaise.

Từ Điển Anh Việt