Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rid

rid

/rɪd/

"rid" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

giải phóng, loại bỏ

She tried to rid herself of the bad memories.

Cô ấy cố gắng giải phóng bản thân khỏi những ký ức xấu.


Cách dùng "rid" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Loại bỏ hoặc giải phóng từ điều gì đó không mong muốn hoặc gây hại.

The doctor prescribed medication to rid the body of toxins.

Bác sĩ kê đơn thuốc để loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.

We need to rid the garden of weeds.

Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại trong vườn.

Thường được sử dụng với 'of' để chỉ điều gì đó cần được loại bỏ.

Cụm từ kết hợp

rid ofloại bỏ, giải phóng

Từ đồng nghĩa

removeeliminatedispose ofget rid of

Từ trái nghĩa

keepretainhold onto

Cụm từ liên quan

get rid ofcụm từ
loại bỏ, giải phóng

Mẹo hay

Sử dụng 'rid of'

Lưu ý rằng 'rid' thường được sử dụng với 'of' để chỉ điều gì đó cần được loại bỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hrīdan', có nghĩa là 'giải phóng, loại bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cấu trúc 'rid of' để chỉ hành động loại bỏ hoặc giải phóng.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.