rifle
súng trườngThe soldier carried a rifle over his shoulder.
Người lính mang khẩu súng trường trên vai.
Loại súng dài có nòng xoắn, thường được sử dụng trong quân đội hoặc săn bắn.
He used a rifle to hunt deer in the forest.
Anh ấy dùng súng trường để săn hươu trong rừng.
The soldier was trained to shoot accurately with a rifle.
Người lính được huấn luyện bắn súng trường chính xác.
Thuật ngữ 'rifle' thường ám chỉ súng trường có nòng xoắn, phân biệt với súng ngắn (pistol) hoặc súng săn (shotgun).
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'rifle' và 'pistol'
Súng trường (rifle) có nòng dài, thường bắn xa và chính xác hơn súng ngắn (pistol). Súng ngắn thường nhỏ gọn, dùng trong tự vệ.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Sử dụng 'rifle' khi nói về súng trường trong ngữ cảnh quân sự, săn bắn hoặc thể thao. Tránh dùng cho súng ngắn hoặc súng săn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'rifle' xuất phát từ tiếng Pháp 'rifler' (cào, xước), liên quan đến nòng súng có rãnh xoắn (rifling) giúp đạn bay chính xác hơn.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'rifle' thường được dịch là 'súng trường' để phân biệt với các loại súng khác. Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao bắn súng.