rich

/rɪtʃ/
giàu có

She comes from a rich family.

Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.


trang trọngthông thường

Có nhiều tài sản hoặc tiền bạc; giàu có

The rich often have access to better education.

Người giàu thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.

Thường dùng để mô tả người hoặc gia đình có nhiều tài sản.

thông thường

Giàu về nội dung, chất lượng hoặc trải nghiệm

This book is rich in historical details.

Quý sách này giàu về chi tiết lịch sử.

Dùng để mô tả sự phong phú của một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

rich ingiàu vềrich familygia đình giàu córich experiencetrải nghiệm giàu có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rich and famouscụm từ
giàu và nổi tiếng

Mẹo hay

Sử dụng 'rich' với 'in'

Khi dùng 'rich' để mô tả sự phong phú, thường kết hợp với 'in' như 'rich in history'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'rich' với 'wealthy'

'Rich' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, còn 'wealthy' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'riche', có nghĩa là 'giàu có' hoặc 'phong phú'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rich' có thể dùng để mô tả người giàu có hoặc sự phong phú của một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc nội dung.

Phân tích từ

rich
giàu có
root
Từ Điển Anh Việt