prosperous
giàu có, thịnh vượngThe country became prosperous after implementing new economic policies.
Quốc gia trở nên thịnh vượng sau khi thực hiện các chính sách kinh tế mới.
trang trọng
Giàu có, thịnh vượng về kinh tế hoặc xã hội.
She comes from a prosperous family.
Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.
The region is known for its prosperous trade.
Vùng này nổi tiếng với thương mại thịnh vượng.
Thường dùng để mô tả tình trạng giàu có hoặc thịnh vượng của một cá nhân, gia đình, hoặc quốc gia.
Cụm từ kết hợp
prosperous nationquốc gia thịnh vượngprosperous businessdoanh nghiệp thịnh vượngprosperous familygia đình giàu có
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'prosperous' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc mô tả tình trạng thịnh vượng của một quốc gia, gia đình, hoặc doanh nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'prosperus', có nghĩa là 'may mắn, thành công'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng giàu có hoặc thịnh vượng về kinh tế hoặc xã hội.
Từ Điển Anh Việt